Bỏ túi ngay các từ vựng b1 tiếng Anh phổ biến nhất
Bạn đang tìm kiếm danh sách từ vựng B1 theo chủ đề để nâng cao trình độ tiếng Anh? Bài viết này cung cấp từ vựng kèm phiên âm và nghĩa, giúp bạn học hiệu quả hơn!
1. Trình độ tiếng Anh B1 là gì?
Trình độ tiếng Anh B1 thuộc cấp độ 3 trong Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) do Hội đồng Anh đề xuất, phản ánh khả năng sử dụng ngôn ngữ ở mức độ độc lập.
Với trình độ này, bạn có thể giao tiếp trong các tình huống quen thuộc hằng ngày, hiểu và diễn đạt quan điểm cũng như thông tin cá nhân một cách tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, vốn từ vựng và ngữ pháp vẫn có thể còn một số hạn chế.
Dưới đây là danh sách từ vựng B1 theo các chủ đề phổ biến:
2. Shopping (Mua sắm)
Hoạt động “Shopping” luôn các phái nữ ưa chuộng
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
discount |
/ˈdɪs.kaʊnt/ |
giảm giá |
receipt |
/rɪˈsiːt/ |
biên lai |
refund |
/ˈriː.fʌnd/ |
tiền hoàn lại |
bargain |
/ˈbɑː.ɡɪn/ |
món hời |
checkout |
/ˈtʃek.aʊt/ |
quầy thanh toán |
customer |
/ˈkʌs.tə.mər/ |
khách hàng |
delivery |
/dɪˈlɪv.ər.i/ |
giao hàng |
purchase |
/ˈpɜː.tʃəs/ |
mua sắm |
label |
/ˈleɪ.bəl/ |
nhãn mác |
store |
/stɔːr/ |
cửa hàng |
3. Sports (Thể thao)
“Sport” luôn là chủ đề từ vựng phổ biến trong tiếng Anh
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
athlete |
/ˈæθ.liːt/ |
vận động viên |
competition |
/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ |
cuộc thi đấu |
referee |
/ˌref.əˈriː/ |
trọng tài |
training |
/ˈtreɪ.nɪŋ/ |
huấn luyện |
exercise |
/ˈek.sə.saɪz/ |
tập thể dục |
stadium |
/ˈsteɪ.di.əm/ |
sân vận động |
championship |
/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ |
chức vô địch |
gymnastics |
/dʒɪmˈnæs.tɪks/ |
thể dục dụng cụ |
marathon |
/ˈmær.ə.θən/ |
chạy marathon |
opponent |
/əˈpəʊ.nənt/ |
đối thủ |
4. Environment (Môi trường)
Global Warming là hiện tượng đang được báo động ngày nay
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
pollution |
/pəˈluː.ʃən/ |
ô nhiễm |
climate |
/ˈklaɪ.mət/ |
khí hậu |
conservation |
/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ |
bảo tồn |
recycling |
/ˌriːˈsaɪ.klɪŋ/ |
tái chế |
waste |
/weɪst/ |
rác thải |
habitat |
/ˈhæb.ɪ.tæt/ |
môi trường sống |
endangered |
/ɪnˈdeɪn.dʒəd/ |
bị đe dọa |
deforestation |
/ˌdiː.fɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ |
phá rừng |
renewable |
/rɪˈnjuː.ə.bəl/ |
tái tạo được |
global warming |
/ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ |
nóng lên toàn cầu |
5. Home (Nhà cửa)
Một chiếc “Balcony” sẽ làm ngôi nhà của chúng ta trở nên đẹp hơn
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
apartment |
/əˈpɑːt.mənt/ |
căn hộ |
furniture |
/ˈfɜː.nɪ.tʃər/ |
đồ nội thất |
kitchen |
/ˈkɪtʃ.ən/ |
nhà bếp |
balcony |
/ˈbæl.kə.ni/ |
ban công |
garden |
/ˈɡɑː.dən/ |
khu vườn |
hallway |
/ˈhɔːl.weɪ/ |
hành lang |
neighbor |
/ˈneɪ.bər/ |
hàng xóm |
rent |
/rent/ |
thuê nhà |
spacious |
/ˈspeɪ.ʃəs/ |
rộng rãi |
attic |
/ˈæt.ɪk/ |
gác mái |
6. Hobbies and Leisure (Sở thích và Thư giãn)
Hoạt động cắm trại trong tiếng Anh là “Camping”
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
photography |
/fəˈtɒɡ.rə.fi/ |
nhiếp ảnh |
gardening |
/ˈɡɑː.dən.ɪŋ/ |
làm vườn |
painting |
/ˈpeɪn.tɪŋ/ |
hội họa |
knitting |
/ˈnɪt.ɪŋ/ |
đan len |
collecting |
/kəˈlek.tɪŋ/ |
sưu tầm |
camping |
/ˈkæm.pɪŋ/ |
cắm trại |
fishing |
/ˈfɪʃ.ɪŋ/ |
câu cá |
opera |
/ˈɒpərə/ |
nhạc kịch |
jogging |
/ˈdʒɒɡ.ɪŋ/ |
chạy bộ |
snorkeling |
/ˈsnɔrkəlɪŋ/ |
lặn có ống thở |
7. Health (Sức khỏe)
Khi muốn nói tôi bị huyết áp cao bạn có thể dùng cụm “High blood pressure”
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
illness |
/ˈɪl.nəs/ |
bệnh tật |
symptom |
/ˈsɪmp.təm/ |
triệu chứng |
treatment |
/ˈtriːt.mənt/ |
điều trị |
vaccine |
/ˈvæk.siːn/ |
vắc-xin |
prescription |
/prɪˈskrɪp.ʃən/ |
đơn thuốc |
high blood pressure |
/haɪ blʌd ˈprɛʃər/ |
huyết áp cao |
nutrition |
/njuːˈtrɪʃ.ən/ |
dinh dưỡng |
headache |
/ˈhed.eɪk/ |
đau đầu |
surgery |
/ˈsɜː.dʒər.i/ |
phẫu thuật |
recovery |
/rɪˈkʌv.ər.i/ |
hồi phục |
8. Work (Công việc)
Nhà tuyển dụng trong tiếng Anh là Employer
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
employee |
/ɪmˈplɔɪ.iː/ |
nhân viên |
employer |
/ɪmˈplɔɪ.ər/ |
nhà tuyển dụng |
salary |
/ˈsæl.ər.i/ |
lương |
career |
/kəˈrɪər/ |
sự nghiệp |
interview |
/ˈɪn.tə.vjuː/ |
phỏng vấn |
contract |
/ˈkɒn.trækt/ |
hợp đồng |
colleague |
/ˈkɒl.iːɡ/ |
đồng nghiệp |
promotion |
/prəˈməʊ.ʃən/ |
thăng chức |
resign |
/rɪˈzaɪn/ |
từ chức |
deadline |
/ˈded.laɪn/ |
hạn chót |
9. Weather (Thời tiết)
Thunderstorm là từ dùng để miêu tả trời giông bão sấm sét
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
temperature |
/ˈtem.prə.tʃər/ |
nhiệt độ |
forecast |
/ˈfɔː.kɑːst/ |
dự báo |
humidity |
/hjuːˈmɪd.ɪ.ti/ |
độ ẩm |
cloudy |
/ˈklaʊ.di/ |
có mây |
sunny |
/ˈsʌn.i/ |
nắng |
thunderstorm |
/ˈθʌn.də.stɔːm/ |
giông bão |
drizzle |
/ˈdrɪz.əl/ |
mưa phùn |
hurricane |
/ˈhʌr.ɪ.kən/ |
bão lớn |
flood |
/flʌd/ |
lũ lụt |
drought |
/draʊt/ |
hạn hán |
10. Travel and Transport (Du lịch & Giao thông)
Trải nghiệm “Subway” là trải nghiệm nên thử khi đi du lịch ở đâu đó
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
destination |
/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ |
điểm đến |
accommodation |
/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ |
chỗ ở |
luggage |
/ˈlʌɡ.ɪdʒ/ |
hành lý |
passport |
/ˈpɑːs.pɔːt/ |
hộ chiếu |
ticket |
/ˈtɪk.ɪt/ |
vé |
boarding pass |
/ˈbɔː.dɪŋ ˌpɑːs/ |
thẻ lên máy bay |
subway |
/ˈsʌb.weɪ/ |
tàu điện ngầm |
highway |
/ˈhaɪ.weɪ/ |
đường cao tốc |
pedestrian |
/pəˈdes.tri.ən/ |
người đi bộ |
departure |
/dɪˈpɑː.tʃər/ |
sự khởi hành |
11. Food and Drink (Thức ăn và Đồ uống)
Dessert là từ dùng để diễn tả món tráng miệng
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
appetizer |
/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ |
điểm đến |
main course |
/ˌmeɪn ˈkɔːrs/ |
món chính |
dessert |
/dɪˈzɜːt/ |
món tráng miệng |
vegetarian |
/ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/ |
người ăn chay |
spicy |
/ˈspaɪ.si/ |
cay |
beverage |
/ˈbev.ər.ɪdʒ/ |
đồ uống |
ingredient |
/ɪnˈɡriː.di.ənt/ |
nguyên liệu |
seafood |
/ˈsiː.fuːd/ |
hải sản |
dairy |
/ˈdeə.ri/ |
sản phẩm từ sữa |
recipe |
/ˈres.ɪ.pi/ |
công thức nấu ăn |
12. Personal Emotions (Cảm xúc của con người)
Khi muốn nói tôi thất vọng bạn có thể dùng từ Disappointed
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
emotional |
/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ |
điểm đến |
anxious |
/ˌmeɪn ˈkɔːrs/ |
món chính |
excited |
/dɪˈzɜːt/ |
món tráng miệng |
disappointed |
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ |
thất vọng |
calm |
/kɑːm/ |
bình tĩnh |
confident |
/ˈkɑnfɪdənt/ |
tự tin |
insecure |
/ˌɪn sɪˈkjʊr/ |
bất an |
grateful |
/ˈɡreɪtfəl/ |
biết ơn |
ashamed |
/əˈʃeɪmd/ |
xấu hổ |
hopeful |
/ˈhoʊpfəl/ |
đầy hy vọng |
13. Education (Giáo dục)
Mỗi cuối kì các học sinh sẽ bước vào một kì “Examination” căng thẳng
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
subject |
/ˈsʌb.dʒɪkt/ |
môn học |
assignment |
/əˈsaɪn.mənt/ |
bài tập |
lecture |
/ˈlek.tʃər/ |
bài giảng |
diploma |
/dɪˈpləʊ.mə/ |
bằng cấp |
curriculum |
/kəˈrɪk.jə.ləm/ |
chương trình học |
scholarship |
/ˈskɒl.ə.ʃɪp/ |
học bổng |
examination |
/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/ |
kỳ thi |
graduate |
/ˈɡrædʒ.u.eɪt/ |
tốt nghiệp |
tutor |
/ˈtʃuː.tər/ |
gia sư |
kindergarten |
/ˈkɪn.dəˌɡɑː.tən/ |
mẫu giáo |
14. Communication and Technology (Giao tiếp và Công nghệ)
Artificial Intelligence đang ngày càng trở nên phổ biến
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
internet |
/ˈɪn.tə.net/ |
internet |
smartphone |
/ˈsmɑːrt.foʊn/ |
điện thoại thông minh |
social media |
/ˌsoʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ |
mạng xã hội |
|
/ˈiː.meɪl/ |
thư điện tử |
wi-fi |
/ˈwaɪ.faɪ/ |
kết nối không dây |
cybersecurity |
/ˌsaɪ.bər.sɪˈkjʊr.ə.ti/ |
an ninh mạng |
artificial intelligence |
/ˌɑːr.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ |
trí tuệ nhân tạo |
virtual reality |
/ˈvɜː.tʃu.əl riˈæl.ə.ti/ |
thực tế ảo |
online conference |
/ˈɒn.laɪn ˈkɒn.fər.əns/ |
hội nghị trực tuyến |
cloud storage |
/klaʊd ˈstɔː.rɪdʒ/ |
lưu trữ đám mây |
15. Clothes and Accessories (Quần áo và Phụ kiện)
Sneakers món thời trang không thể thiếu
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
jeans |
/dʒiːnz/ |
quần bò |
sneakers |
/ˈsniː.kərz/ |
giày thể thao |
jacket |
/ˈdʒækɪt/ |
áo khoác |
scarf |
/skɑːrf/ |
khăn quàng cổ |
gloves |
/ɡlʌvz/ |
găng tay |
sunglasses |
/ˈsʌnˌɡlæsɪz/ |
kính râm |
backpack |
/ˈbæk.pæk/ |
ba lô |
earrings |
/ˈɪə.rɪŋz/ |
hoa tai |
bracelet |
/ˈbreɪ.slɪt/ |
vòng tay |
belt |
/belt/ |
thắt lưng |
16. Entertainment and Media (Giải trí và Truyền thông)
Concert là sự kiện âm nhạc nên đi một lần trong đời
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
movie |
/ˈmuː.vi/ |
bộ phim |
documentary |
/ˌdɒk.jʊˈmen.tər.i/ |
phim tài liệu |
animation |
/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/ |
hoạt hình |
podcast |
/ˈpɒd.kɑːst/ |
chương trình phát thanh |
reality show |
/riˈæl.ɪ.ti ʃoʊ/ |
chương trình thực tế |
concert |
/ˈkɒn.sərt/ |
buổi hòa nhạc |
news broadcast |
/njuːz ˈbrɔːd.kæst/ |
bản tin thời sự |
talk show |
/tɔːk ʃoʊ/ |
chương trình đối thoại |
theater |
/ˈθɪə.tər/ |
nhà hát/kịch |
bestseller |
/ˈbestˌsel.ər/ |
sách bán chạy nhất |
Kết luận
Bài viết đã giúp các bạn liệt kê những từ vựng b1 tiếng Anh thông dụng theo từng chủ đề khác nhau. Các từ vựng sẽ giúp các bạn không những nâng cao trình độ tiếng Anh, tăng khả năng giao tiếp của mình.
Tin liên quan

Khám phá ngay các cụm động từ thường gặp thi vào 10
Trang bị ngay cho mình những cụm động từ (Phrasal Verbs) thường gặp thi vào 10. Các cụm động từ này là chìa khoá giúp bạn đạt được điểm cao trong kì thi tiếng Anh vào 10...

100+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp theo tình huống hàng ngày
Khám phá những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng cho các tình huống hàng ngày như chào hỏi, hỏi đường, du lịch, nhà hàng, mua sắm, gia đình, trường học...

Chứng chỉ Cambridge Flyers là gì? Lợi ích, độ tuổi phù hợp
Chứng chỉ Cambridge Flyers là bài kiểm tra tiếng Anh dành cho trẻ em, giúp kiểm tra toàn diện 4 kỹ năng và mang lại nhiều lợi ích trong việc học và tuyển sinh...